Đang hiển thị: Lich-ten-xtên - Tem bưu chính (1912 - 2025) - 24 tem.
6. Tháng 3 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 20 sự khoan: 11½
![[EUROPA Stamps - Children's Games, loại AHE]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Liechtenstein/Postage-stamps/AHE-s.jpg)
![[EUROPA Stamps - Children's Games, loại AHF]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Liechtenstein/Postage-stamps/AHF-s.jpg)
6. Tháng 3 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 20 sự khoan: 11¾
![[Vaduz Castle, loại AHG]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Liechtenstein/Postage-stamps/AHG-s.jpg)
6. Tháng 3 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 20 sự khoan: 13¾ x 13½
![[The 150th Anniversary of the Birth of Josef Rheinberger, loại AHH]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Liechtenstein/Postage-stamps/AHH-s.jpg)
5. Tháng 6 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 20 sự khoan: 11¾
![[Fish, loại AHI]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Liechtenstein/Postage-stamps/AHI-s.jpg)
![[Fish, loại AHJ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Liechtenstein/Postage-stamps/AHJ-s.jpg)
![[Fish, loại AHK]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Liechtenstein/Postage-stamps/AHK-s.jpg)
5. Tháng 6 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 20 sự khoan: 11¾
![[World Wildlife Fund - Animals, loại AHL]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Liechtenstein/Postage-stamps/AHL-s.jpg)
![[World Wildlife Fund - Animals, loại AHM]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Liechtenstein/Postage-stamps/AHM-s.jpg)
![[World Wildlife Fund - Animals, loại AHN]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Liechtenstein/Postage-stamps/AHN-s.jpg)
![[World Wildlife Fund - Animals, loại AHO]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Liechtenstein/Postage-stamps/AHO-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
971 | AHL | 25(Rp) | Đa sắc | Charadrius dubius | (1067208) | 0,28 | - | 0,28 | - | USD |
![]() |
||||||
972 | AHM | 35(Rp) | Đa sắc | Hyla arborea | (814248) | 0,55 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||
973 | AHN | 50(Rp) | Đa sắc | Libelloides coccajus | (1028608) | 0,83 | - | 0,83 | - | USD |
![]() |
||||||
974 | AHO | 90(Rp) | Đa sắc | Mustela putorius | (834188) | 1,11 | - | 1,11 | - | USD |
![]() |
||||||
971‑974 | 2,77 | - | 2,77 | - | USD |
4. Tháng 9 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 20 sự khoan: 14
![[Autumn, loại AHP]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Liechtenstein/Postage-stamps/AHP-s.jpg)
![[Autumn, loại AHQ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Liechtenstein/Postage-stamps/AHQ-s.jpg)
![[Autumn, loại AHR]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Liechtenstein/Postage-stamps/AHR-s.jpg)
4. Tháng 9 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 20 sự khoan: 11½
![[Mountains, loại AHS]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Liechtenstein/Postage-stamps/AHS-s.jpg)
![[Mountains, loại AHT]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Liechtenstein/Postage-stamps/AHT-s.jpg)
![[Mountains, loại AHU]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Liechtenstein/Postage-stamps/AHU-s.jpg)
![[Mountains, loại AHV]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Liechtenstein/Postage-stamps/AHV-s.jpg)
4. Tháng 12 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 20 sự khoan: 13½
![[Christmas, loại AHW]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Liechtenstein/Postage-stamps/AHW-s.jpg)
![[Christmas, loại AHX]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Liechtenstein/Postage-stamps/AHX-s.jpg)
![[Christmas, loại AHY]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Liechtenstein/Postage-stamps/AHY-s.jpg)
4. Tháng 12 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 20 sự khoan: 13½ x 12¾
![[Minerals, loại AHZ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Liechtenstein/Postage-stamps/AHZ-s.jpg)
![[Minerals, loại AIA]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Liechtenstein/Postage-stamps/AIA-s.jpg)
![[Minerals, loại AIB]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Liechtenstein/Postage-stamps/AIB-s.jpg)